[shāi chá]
si tra
筛查火险隐患
shāi chá huǒ xiǎn yǐn huàn
Sàng lọc các mối nguy cơ cháy rừng.
筛查犯罪嫌疑人
shāi chá fàn zuì xián yí rén
Sàng lọc nghi phạm.
这次体检筛查出一些人血脂高
zhè cì tǐ jiǎn shāi chá chū yì xiē rén xuè zhī gāo
Lần khám sức khỏe này đã phát hiện một số người có mỡ máu cao.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.