[shāi jiǎn]
si kiểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
快速筛检kuài sù shāi jiǎn
khoái tốc si kiểm
xét nghiệm chẩn đoán nhanh, viết tắt thành 快篩|快筛[kuai4 shai1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.