[shāi zǐ]
si tử
掉筛子走筛子不变一儿。另见1129页 se
diào shāi zǐ zǒu shāi zǐ bú biàn yì ér 。 lìng jiàn 1129 yè se
Rơi rổ, rơi sàng không sai một li.
过筛子guò shāi zǐ
quá
Sàng lọc; lựa chọn