汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
章则 (zhāng zé) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
章则
【章則】
[zhāng zé]
chương tắc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
quy tắc
Ví dụ
违反章则
wéi fǎn zhāng zé
Vi phạm quy tắc
Từ ghép
0 từ chứa “章则”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
规则
规章
章程
守则
常例
条规
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
章程规则
违反~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
章
zhāng
chương
Chương, phần, điều (trong sách, văn bản, quy định); Con dấu, ấn chương; Quy tắc, quy định, hiến chương
则
zé
tắc
Thì, bèn, biểu thị kết quả hoặc sự tiếp nối; Tiêu chuẩn, quy tắc, phép tắc; Mô phỏng, noi theo, bắt chước