[cháng lì]
thường lệ
沿用常例
yán yòng cháng lì
Theo lệ thường
情况特,不能按常例行事
qíng kuàng tè , bù néng àn cháng lì xíng shì
Tình hình đặc biệt, không thể hành sự theo lệ thường
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.