汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
守则 (shǒu zé) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
守则
【守則】
[shǒu zé]
thủ tắc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
quy tắc
2
quy định
Ví dụ
学生守则
xué shēng shǒu zé
Nội quy học sinh
Từ ghép
0 từ chứa “守则”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
规则
规章
章程
常例
条规
规程
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
共同遵守的规则
学生~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
守
shǒu
thủ
Canh gác, bảo vệ, giữ gìn; Tuân thủ, giữ theo; Ở lại, bám trụ
则
zé
tắc
Thì, bèn, biểu thị kết quả hoặc sự tiếp nối; Tiêu chuẩn, quy tắc, phép tắc; Mô phỏng, noi theo, bắt chước