[jìng]
cạnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
竞相jìng xiāng
cạnh tương
một cách cạnh tranh; háo hức; tranh đua
竞争jìng zhēng
cạnh tranh
cạnh tranh; cuộc thi
竞销jìng xiāo
cạnh tiêu
Tranh giành thị trường tiêu thụ
竞选jìng xuǎn
cạnh tuyển
tham gia bầu cử; tranh cử
竞品jìng pǐn
cạnh phẩm
sản phẩm cạnh tranh; sản phẩm đối thủ
竞拍jìng pāi
cạnh phách
đấu giá; buổi đấu giá
竞标jìng biāo
cạnh tiêu
Cạnh tranh bỏ thầu; cạnh tranh để trúng thầu
竞渡jìng dù
cạnh độ
cuộc thi chèo thuyền; đua thuyền; cuộc thi bơi
竞猜jìng cāi
cạnh sai
thi đấu giải đố
竞秀jìng xiù
cạnh tú
thi đua để đẹp nhất hoặc ấn tượng nhất
竞购jìng gòu
cạnh cấu
đấu thầu cạnh tranh; cạnh tranh mua
竞投jìng tóu
cạnh đầu
Cạnh tranh đấu thầu; tham gia đấu giá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.