[jìng xiāo]
cạnh tiêu
这种产品在国际市场上有竞销能力
zhè zhǒng chǎn pǐn zài guó jì shì chǎng shàng yǒu jìng xiāo néng lì
Sản phẩm này có năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.