[jìng xiù]
cạnh tú
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
竞秀区jìng xiù qū
cạnh tú khu
Khu Kinh Tú của Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.