[jìng pāi]
cạnh phách
竞拍活动
jìng pāi huó dòng
Hoạt động đấu giá
竞拍价格直线上升
jìng pāi jià gé zhí xiàn shàng shēng
Giá đấu giá tăng vọt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.