[jìng zhēng]
cạnh tranh
贸易竞争
mào yì jìng zhēng
Cạnh tranh thương mại
竞争激烈
jìng zhēng jī liè
Cạnh tranh khốc liệt
自由竞争
zì yóu jìng zhēng
Cạnh tranh tự do
竞争力jìng zhēng lì
cạnh tranh lực
khả năng cạnh tranh; tính cạnh tranh
竞争性jìng zhēng xìng
cạnh tranh tính
mang tính cạnh tranh
竞争者jìng zhēng zhě
cạnh tranh giả
đối thủ cạnh tranh
竞争产品jìng zhēng chǎn pǐn
cạnh tranh sản phẩm
sản phẩm cạnh tranh; sản phẩm của đối thủ
竞争对手jìng zhēng duì shǒu
cạnh tranh đối thủ
đối thủ; đối thủ cạnh tranh
竞争模式jìng zhēng mó shì
cạnh tranh mô thức
mô hình cạnh tranh
生存竞争shēng cún jìng zhēng
sinh tồn cạnh tranh
Hiện tượng cá thể cùng loài hoặc khác loài cạnh tranh để duy trì sự sống và sinh sản; yếu tố thúc đẩy tiến hóa sinh vật
直接竞争zhí jiē jìng zhēng
trực tiếp cạnh tranh
đối thủ cạnh tranh trực tiếp; cạnh tranh trực tiếp
自由竞争zì yóu jìng zhēng
tự do cạnh tranh
Cạnh tranh không hạn chế giữa những người sản xuất hàng hóa
公平竞争gōng píng jìng zhēng
công bình cạnh tranh
cạnh tranh công bằng
市场竞争shì chǎng jìng zhēng
thị trường cạnh tranh
cạnh tranh trong thị trường
不正当竞争bú zhèng dāng jìng zhēng
cạnh tranh không lành mạnh