[jiǒng]
quẫn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
窘促jiǒng cù
quẫn xúc
Bần cùng, khốn khó
窘况jiǒng kuàng
quẫn huống
tình cảnh khó khăn
窘匮jiǒng kuì
quẫn quỹ
bần cùng; nghèo khổ
窘困jiǒng kùn
quẫn khốn
Khốn khổ; khó khăn
窘境jiǒng jìng
quẫn cảnh
tình huống khó xử; tình cảnh khó khăn
窘迫jiǒng pò
quẫn bách
nghèo khó; rất nghèo; bị áp lực
枯窘kū jiǒng
khô quẫn
Cạn kiệt, nghèo khó
受窘shòu jiǒng
thọ quẫn
xấu hổ; phiền phức; trong tình huống khó xử
发窘fā jiǒng
phát quẫn
cảm thấy lúng túng; bối rối; ngượng ngùng
困窘kùn jiǒng
khốn quẫn
lúng túng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.