[kùn jiǒng]
khốn quẫn
他困窘地站在那里,一句话也说不出来
tā kùn jiǒng dì zhàn zài nà lǐ , yí jù huà yě shuō bù chū lái
Anh ta đứng đó một cách bối rối, không nói nên lời.
家境困窘
jiā jìng kùn jiǒng
hoàn cảnh gia đình khó khăn
困窘的生活。【困局】kunjd 图困难的局面:陷入困窘
kùn jiǒng de shēng huó 。【 kùn jú 】kunjd tú kùn nán de jú miàn : xiàn rù kùn jiǒng
cuộc sống khốn khó.
摆脱困窘
bǎi tuō kùn jiǒng
thoát khỏi cảnh khó khăn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.