汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
枯窘 (kū jiǒng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
枯窘
[kū jiǒng]
khô quẫn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Cạn kiệt, nghèo khó
Ví dụ
文思枯窘
wén sī kū jiǒng
Tư duy bí bách
Từ ghép
0 từ chứa “枯窘”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉枯竭贫乏
文思~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
枯
kū
khô
Khô, không còn nước hoặc độ ẩm; Héo, không còn sức sống (thực vật); Tẻ nhạt, không thú vị, thiếu sức sống
窘
jiǒng
quẫn
Khó khăn, túng quẫn, nghèo khó; Lúng túng, bối rối, ngượng ngùng; Cạn kiệt, thiếu thốn