[jiǒng pò]
quẫn bách
生计窘迫
shēng jì jiǒng pò
Sinh kế khó khăn
处境窘迫
chǔ jìng jiǒng pò
Hoàn cảnh khó khăn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.