[jiǒng jìng]
quẫn cảnh
陷入窘境摆脱窘境
xiàn rù jiǒng jìng bǎi tuō jiǒng jìng
Sa vào tình thế khó khăn, thoát khỏi tình thế khó khăn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.