空气污染指数 (kōng qì wū rǎn zhǐ shù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
空气污染指数【空氣汙染指數】
[kōng qì wū rǎn zhǐ shù]
không khí ô nhiễm chỉ số
6 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Chỉ số ô nhiễm không khí
2
giá trị nồng độ các chất ô nhiễm được xác định dựa trên tiêu chuẩn chất lượng không khí và ảnh hưởng của các chất ô nhiễm khác nhau đến sức khỏe con người và môi trường sinh thái, là một cơ sở để đánh giá chất lượng không khí
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.