[wū]
ô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
污吏wū lì
ô lại
một quan chức tham nhũng
污垢wū gòu
ô cấu
bụi bẩn; vết bẩn; dơ dáy
污泥wū ní
ô nê
bùn; cặn bã
污渍wū zì
ô tý
vết bẩn
污点wū diǎn
ô điểm
vết bẩn; vết nhơ
污痕wū hén
ô ngân
vết nhơ
污糟wū zāo
ô tao
bẩn thỉu; không hợp vệ sinh; dơ dáy
污蔑wū miè
ô miệt
phỉ báng; bôi nhọ; làm hoen ố
污迹wū jì
ô tích
vết nhơ; vết bẩn
污辱wū rǔ
ô nhục
làm nhục; xúc phạm; vấy bẩn
污水wū shuǐ
ô thuỷ
nước thải
污损wū sǔn
ô tổn
làm ô nhiễm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.