[kōng qì wū rǎn]
không khí ô nhiễm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
空气污染指数kōng qì wū rǎn zhǐ shù
không khí ô nhiễm chỉ số
Chỉ số ô nhiễm không khí; giá trị nồng độ các chất ô nhiễm được xác định dựa trên tiêu chuẩn chất lượng không khí và ảnh hưởng của các chất ô nhiễm khác nhau đến sức khỏe con người và môi trường sinh thái, là một cơ sở để đánh giá chất lượng không khí
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.