空想社会主义 (kōng xiǎng shè huì zhǔ yì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
空想社会主义【空想社會主義】
[kōng xiǎng shè huì zhǔ yì]
không tưởng xã hội chủ
6 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Chủ nghĩa xã hội không tưởng
2
học thuyết xã hội chủ nghĩa xây dựng trên nền tảng duy tâm vào đầu thế kỷ 19, là một trong những nguồn gốc của lý luận chủ nghĩa xã hội khoa học của chủ nghĩa Marx
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.