[shāo]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
稍微shāo wēi
sảo
một chút
稍许shāo xǔ
sảo
một chút; một ít
稍稍shāo shāo
sảo
hơi hơi; một chút; nhẹ
稍为shāo wéi
sảo
Hơi, một chút
稍事shāo shì
sảo
Làm sơ qua
稍后shāo hòu
sảo
một lát nữa; chút nữa; sau đó
稍异shāo yì
sảo
hơi khác
稍息shào xī
sảo
Nghỉ đứng!; Phiên âm Đài Loan [shao1 xi2]
稍早shāo zǎo
sảo
hơi sớm
稍等shāo děng
sảo
đợi một chút
稍食shāo shí
sảo
lương tháng của quan lại
稍候shāo hòu
sảo
đợi một chút
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.