[shāo xǔ]
sảo
接到他的电话,心里稍许安定了些
jiē dào tā de diàn huà , xīn lǐ shāo xǔ ān dìng le xiē
Nhận được điện thoại của anh ấy, trong lòng tôi đã ổn định hơn một chút
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.