[shāo zǎo]
sảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
稍早时shāo zǎo shí
sớm hơn một chút
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.