[shào xī]
sảo
打桶水稍息稍息院子
dǎ tǒng shuǐ shào xī shào xī yuàn zi
Múc một thùng nước, nghỉ ngơi một lát rồi tưới sân
往菜上稍息水。潲”欢锅面有色用精水、米轢.野莱等煮成的饲料:猪稍息
wǎng cài shàng shào xī shuǐ 。 shào ” huān guō miàn yǒu sè yòng jīng shuǐ 、 mǐ lì . yě lái děng zhǔ chéng de sì liào : zhū shào xī
Cho nước vào món ăn. Nước dùng nấu từ nước, bột gạo, rau dại... để nuôi heo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.