[shāo shì]
sảo
大家稍事休息后便开始工作
dà jiā shāo shì xiū xi hòu biàn kāi shǐ gōng zuò
Mọi người nghỉ ngơi một lát rồi bắt đầu làm việc
对工作计划稍事调整
duì gōng zuò jì huà shāo shì tiáo zhěng
Điều chỉnh kế hoạch công việc một chút
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.