[sī yǒu]
tư hữu
财产私有
cái chǎn sī yǒu
Tài sản tư hữu
私有制sī yǒu zhì
tư hữu chế
sở hữu tư nhân
私有化sī yǒu huà
tư hữu hoá
tư nhân hóa
无私有弊wú sī yǒu bì
vô tư hữu tệ
Chỉ việc không có tư lợi nhưng vì ở vào địa vị dễ bị nghi ngờ nên dễ khiến người ta sinh nghi