[sī mì]
tư mật
私密情感
sī mì qíng gǎn
Tình cảm riêng tư
卧室的设计讲究私密性
wò shì de shè jì jiǎng jiū sī mì xìng
Thiết kế phòng ngủ chú trọng sự riêng tư
隐私:窥探他人的私密
yǐn sī : kuī tàn tā rén de sī mì
Quyền riêng tư: Soi mói chuyện riêng tư của người khác
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.