[sī rén]
tư nhân
私人企业私人资本私人秘书 这是一所私人办的中学
sī rén qǐ yè sī rén zī běn sī rén mì shū zhè shì yì suǒ sī rén bàn de zhōng xué
Doanh nghiệp tư nhân, tư bản tư nhân, thư ký riêng. Đây là một trường trung học tư thục.
私人关系
sī rén guān xì
Quan hệ riêng tư
私人感情
sī rén gǎn qíng
Tình cảm riêng tư
滥用私人
làn yòng sī rén
Lạm dụng quyền riêng tư