[dǎo]
đảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
祷念dǎo niàn
đảo niệm
cầu nguyện; đọc kinh cầu nguyện
祷机dǎo jī
đảo cơ
Quái thú trong truyền thuyết; chỉ người hung ác
祷告dǎo gào
đảo cáo
cầu nguyện; lời cầu nguyện
祷文dǎo wén
đảo văn
bài cầu nguyện
祷祝dǎo zhù
đảo chúc
cầu nguyện
祷词dǎo cí
đảo từ
kinh cầu nguyện
默祷mò dǎo
mặc đảo
cầu nguyện thầm; lặng lẽ cầu nguyện
祈祷qí dǎo
kỳ đảo
cầu nguyện; đọc lời cầu nguyện; lời cầu nguyện
祝祷zhù dǎo
chúc đảo
cầu nguyện
晚祷wǎn dǎo
vãn đảo
lời cầu nguyện buổi tối; kinh chiều; lễ nghi chiều
代祷dài dǎo
đại đảo
cầu nguyện thay cho ai đó
跪祷guì dǎo
quỵ đảo
quỳ cầu nguyện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.