[dǎo jī]
đảo cơ
号(hdo)祷机。啕tdo 见下
hào (hdo) dǎo jī 。 táo tdo jiàn xià
Kêu gọi cầu nguyện. Xem thêm bên dưới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.