[qí dǎo]
kỳ đảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
启应祈祷qǐ yìng qí dǎo
khởi
Phần Nhập lễ
闭会祈祷bì huì qí dǎo
bế hội kỳ đảo
lời cầu nguyện kết thúc