[dǎo gào]
đảo cáo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
做祷告zuò dǎo gào
tố đảo cáo
cầu nguyện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.