[zhù]
chúc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
祝寿zhù shòu
chúc thọ
chúc thọ
祝告zhù gào
chúc cáo
Cầu nguyện; khấn vái
祝祷zhù dǎo
chúc đảo
cầu nguyện
祝贺zhù hè
chúc hạ
chúc mừng; lời chúc mừng
祝词zhù cí
chúc từ
Lời cầu nguyện trong tế lễ cổ đại; lời chúc mừng hoặc bày tỏ nguyện vọng tốt đẹp khi cử hành nghi lễ hoặc hội nghị
祝酒zhù jiǔ
chúc tửu
nâng ly chúc rượu
祝辞zhù cí
chúc từ
Lời chúc mừng; lời cầu nguyện
祝捷zhù jié
chúc tiệp
Ăn mừng hoặc chúc mừng chiến thắng
祝好zhù hǎo
chúc hảo
chúc bạn mọi điều tốt lành!
祝盘zhù pán
chúc bàn
Đĩa quang video hoặc đĩa quang video kỹ thuật số
祝福zhù fú
chúc phúc
lời chúc; phù hộ
祝融zhù róng
chúc dung
Chúc Dung, thần lửa trong thần thoại Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.