社会主义革命 (shè huì zhǔ yì gé mìng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
社会主义革命【社會主義革命】
[shè huì zhǔ yì gé mìng]
xã hội chủ
6 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Cuộc cách mạng do giai cấp vô sản và đội tiên phong là Đảng Cộng sản lãnh đạo, nhằm lật đổ chế độ tư bản chủ nghĩa, thiết lập chế độ xã hội chủ nghĩa và thực hiện chủ nghĩa cộng sản
2
còn gọi là cách mạng vô sản.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.