[mìng]
mệnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
命官mìng guān
mệnh quan
Quan lại được triều đình bổ nhiệm thời phong kiến
命大mìng dà
mệnh đại
may mắn
命定mìng dìng
mệnh định
được định sẵn
命令mìng lìng
mệnh lệnh
mệnh lệnh; lệnh
命名mìng míng
mệnh danh
đặt tên; phong tên; rửa tội
命数mìng shù
mệnh số
Số mệnh
命中mìng zhòng
mệnh trúng
bắn trúng
命危mìng wēi
mệnh nguy
trong tình trạng nguy kịch
命妇mìng fù
mệnh phụ
Phụ nữ được ban tước hiệu thời phong kiến, thường là mẹ, vợ quan
命意mìng yì
mệnh ý
Xác định chủ đề (bài viết, tranh vẽ); ý nghĩa
命根mìng gēn
mệnh căn
huyết mạch; thứ mà người ta trân quý nhất trong đời; của quý
命案mìng àn
mệnh án
vụ án giết người; vụ án mạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.