[kē]
khái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
磕巴kē bā
khái ba
Nói lắp; danh từ: người nói lắp.
磕打kē dǎ
khái đả
Động từ: va đập đồ vật (chủ yếu là đồ đựng) xuống đất hoặc vật cứng hơn để làm rơi vật bám dính.
磕碰kē pèng
khái bính
va chạm; đụng phải; có mâu thuẫn
磕磕kē kē
khái khái
gõ
磕糖kē táng
khái đường
thích thú khi thấy cặp đôi yêu thích thể hiện tình cảm; phấn khích khi thấy cặp mà mình yêu thích hôn hoặc âu yếm
磕头kē tóu
khái đầu
khấu đầu
磕膝盖kē xī gài
khái tất cái
đầu gối
磕碰儿kē pèng ér
khái bính nhi
Phương ngữ: vết sứt, mẻ trên đồ vật do va chạm; ví von: sự thất bại gặp phải.
磕磕巴巴kē kē bā bā
khái khái ba ba
nói lắp; nói lắp bắp; không nói trôi chảy
磕磕撞撞kē kē zhuàng zhuàng
khái khái tràng tràng
Tính từ: trạng thái từ. Mô tả dáng đi không vững, loạng choạng.
磕磕绊绊kē kē bàn bàn
khái khái bán bán
gập ghềnh; khập khiễng
死磕sǐ kē
tử khái
đánh nhau đến chết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.