[kē dǎ]
khái đả
他磕打了一下烟袋锅儿
tā kē dǎ le yí xià yān dài guō ér
Anh ta gõ nhẹ vào cái tẩu hút thuốc.
抽屉里的土太多,拿到外边去磕打磕打吧!
chōu tì lǐ de tǔ tài duō , ná dào wài biān qù kē dǎ kē dǎ ba !
Trong ngăn kéo có nhiều bụi quá, mang ra ngoài gõ gõ đi!
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.