[kē kē]
khái khái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
磕磕巴巴kē kē bā bā
khái khái ba ba
nói lắp; nói lắp bắp; không nói trôi chảy
磕磕撞撞kē kē zhuàng zhuàng
khái khái tràng tràng
Tính từ: trạng thái từ. Mô tả dáng đi không vững, loạng choạng.
磕磕绊绊kē kē bàn bàn
khái khái bán bán
gập ghềnh; khập khiễng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.