[jiǎn]
kiềm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
碱性jiǎn xìng
kiềm tính
tính kiềm
碱斑jiǎn bān
kiềm ban
vết kiềm
碱水jiǎn shuǐ
kiềm thuỷ
nước tro tàu; nước kiềm
碱腺jiǎn xiàn
kiềm tuyến
tuyến kiềm
碱荒jiǎn huāng
kiềm hoang
đất hoang mặn
碱化jiǎn huà
kiềm hoá
làm cho có tính bazơ hoặc kiềm; kiềm hóa
碱土jiǎn tǔ
kiềm thổ
đất kiềm
碱基jiǎn jī
kiềm cơ
bazơ, nucleobase
碱度jiǎn dù
kiềm độ
độ kiềm
碱性土jiǎn xìng tǔ
kiềm tính thổ
đất kiềm
碱性蓝jiǎn xìng lán
kiềm tính lam
màu xanh kiềm
碱试法jiǎn shì fǎ
kiềm thí pháp
phương pháp thử kiềm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.