[jiǎn dù]
kiềm độ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
酸碱度suān jiǎn dù
toan kiềm độ
Mức độ mạnh yếu của tính axit hoặc kiềm của dung dịch, biểu thị bằng giá trị pH
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.