[jiǎn tǔ]
kiềm thổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
碱土金属jiǎn tǔ jīn shǔ
kiềm thổ kim thuộc
kim loại kiềm thổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.