[jiǎn xìng]
kiềm tính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
碱性土jiǎn xìng tǔ
kiềm tính thổ
đất kiềm
碱性蓝jiǎn xìng lán
kiềm tính lam
màu xanh kiềm
碱性尘雾jiǎn xìng chén wù
kiềm tính trần vụ
khói bụi kiềm
碱性金属jiǎn xìng jīn shǔ
kiềm tính kim thuộc
kim loại kiềm
嗜碱性球shì jiǎn xìng qiú
thị kiềm tính cầu
bạch cầu hạt ưa bazơ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.