[jiǎn jī]
kiềm cơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
碱基对jiǎn jī duì
kiềm cơ đối
cặp base
碱基配对jiǎn jī pèi duì
kiềm cơ phối đối
liên kết bazơ; cặp bazơ
核碱基hé jiǎn jī
hạch
nucleobase
千碱基对qiān jiǎn jī duì
thiên kiềm cơ đối
cặp kilobase
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.