[pò tí ér dì yī zāo]
phá đề nhi đệ nhất tao
登台演戏我还是破题儿第一遭
dēng tái yǎn xì wǒ hái shì pò tí ér dì yī zāo
Lần đầu tiên tôi lên sân khấu diễn kịch
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.