[zāo]
tao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
遭劫zāo jié
tao kiếp
Gặp tai nạn
遭际zāo jì
tao tế
Cảnh ngộ; trải nghiệm; gặp gỡ
遭殃zāo yāng
tao ương
chịu tai ương
遭遇zāo yù
tao ngộ
gặp phải; gặp gỡ; trải nghiệm
遭到zāo dào
tao đáo
bị; chịu
遭受zāo shòu
tao thọ
chịu; gánh chịu
遭拒zāo jù
tao cự
bị từ chối; bị từ chối đơn xin
遭瘟zāo wēn
tao ôn
chịu bệnh dịch; chịu đựng bất hạnh; đúng là tai ương!
遭罪zāo zuì
tao tội
chịu khổ; chịu đựng
遭逢zāo féng
tao phùng
gặp phải
遭难zāo nán
tao nan
gặp nạn
遭遇战zāo yù zhàn
tao ngộ chiến
chạm trán; đụng độ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.