[zhī jué]
tri giác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
知觉力zhī jué lì
tri giác lực
khả năng nhận thức; nhận biết; tri giác
知觉解体zhī jué jiě tǐ
tri giác giải thể
tính phân tách tri giác
无知觉wú zhī jué
vô tri giác
bất tỉnh