[rèn zhī]
nhận tri
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
认知战rèn zhī zhàn
nhận tri chiến
chiến tranh nhận thức
认知失调rèn zhī shī tiáo
nhận tri thất điều
bất hòa nhận thức
元认知yuán rèn zhī
nguyên nhận tri
siêu nhận thức
后设认知hòu shè rèn zhī
hậu thiết nhận tri