[míng biàn]
minh biện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
明辨是非míng biàn shì fēi
minh biện thị phi
phân biệt đúng sai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.