[gǎn xìng]
cảm tính
感性认识
gǎn xìng rèn shi
Nhận thức cảm tính
感性认识gǎn xìng rèn shi
nhận thức cảm tính
感性工学gǎn xìng gōng xué
cảm tính công học
kỹ thuật cảm tính
敏感性mǐn gǎn xìng
mẫn cảm tính
nhạy cảm; tính nhạy cảm