[xiā biān]
hạt biên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瞎编乱造xiā biān luàn zào
hạt biên loạn tạo
bịa đặt linh tinh và sai sự thật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.